chainlink fence
Định nghĩa
Danh từ: Hàng rào lưới mắt cáo (một loại hàng rào làm từ các sợi dây thép đan vào nhau tạo thành hình thoi hoặc mắt lưới hình kim cương).
Ví dụ sử dụng
- (Họ lắp một hàng rào lưới mắt cáo quanh sân sau để giữ chó ở bên trong.)
- (Sân chơi của trường học được bao quanh bởi một hàng rào lưới mắt cáo cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a chainlink fence with barbed wire": hàng rào lưới mắt cáo có thêm dây thép gai.
- The prison's perimeter is secured by a chainlink fence with barbed wire on top. (Vòng ngoài của nhà tù được bảo vệ bằng hàng rào lưới mắt cáo có dây thép gai ở trên.)
- "to climb over a chainlink fence": trèo qua hàng rào lưới mắt cáo.
- The cat managed to climb over the chainlink fence into the neighbor's yard. (Con mèo đã trèo qua hàng rào lưới mắt cáo vào sân nhà hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chain link (danh từ): mắt xích thép, dùng để chỉ từng mắt lưới trong hàng rào.
- The chain link was rusted in some places. (Mắt xích thép bị gỉ ở một số chỗ.)
- Fence (danh từ): hàng rào (nói chung).
- The wooden fence is stronger than the chainlink fence. (Hàng rào gỗ chắc chắn hơn hàng rào lưới mắt cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Wire fence: hàng rào dây thép.
- A wire fence is often used for agricultural fields. (Hàng rào dây thép thường được dùng cho các cánh đồng nông nghiệp.)
- Mesh fence: hàng rào lưới.
- The mesh fence provides visibility while keeping animals out. (Hàng rào lưới mang lại tầm nhìn rõ ràng trong khi ngăn động vật ra ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To fence off: rào lại, ngăn cách bằng hàng rào.
- They used a chainlink fence to fence off the construction site. (Họ dùng hàng rào lưới mắt cáo để rào khu vực công trường xây dựng.)
- To chainlink: đan thành lưới mắt cáo.
- The workers chainlinked the entire perimeter of the park. (Công nhân đan lưới mắt cáo toàn bộ chu vi của công viên.)
Thành ngữ liên quan
- Behind the chainlink fence: ẩn dụ chỉ sự cô lập hoặc bị giam cầm.
- He felt trapped behind the chainlink fence of his own fears. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt sau hàng rào lưới mắt cáo của chính nỗi sợ hãi của mình.)